Showing all 2 results

Hyundai N500

Hyundai Mighty N500LA

Giá từGiá: Liên hệ

Hyundai N500

Hyundai Mighty N500A

Giá từGiá: Liên hệ

Hyundai Mighty N500A và N500LA là hai phiên bản của cùng một dòng xe tải nhẹ, được thiết kế để đáp ứng các nhu cầu vận chuyển khác nhau.

Điểm khác biệt cốt lõi và duy nhất giữa hai phiên bản này nằm ở chiều dài cơ sở, dẫn đến sự khác biệt về kích thước thùng hàngkhả năng vận hành. Về cơ bản, N500A là phiên bản thùng ngắn, trong khi N500LA là phiên bản thùng dài hơn.

Dưới đây là bảng so sánh chi tiết thông số kỹ thuật của hai mẫu xe này do Hyundai Bắc Việt cung cấp

Bảng So Sánh Thông Số Kỹ Thuật: Hyundai N500A vs. N500LA

Hạng Mục Hyundai Mighty N500A (Thùng ngắn) Hyundai Mighty N500LA (Thùng dài) Ghi Chú
KÍCH THƯỚC & TẢI TRỌNG KHÁC BIỆT LỚN NHẤT
Chiều dài cơ sở 2.810 mm 3.350 mm N500LA có trục cơ sở dài hơn 540mm.
Kích thước lòng thùng (DxRxC) Dài khoảng 3.6 mét Dài khoảng 4.5 mét Đây là yếu tố quyết định lựa chọn.
Thùng Mui Bạt ~ 3.560 x 1.790 x 1.680 mm ~ 4.480 x 1.880 x 1.890 mm
Kích thước tổng thể (DxRxC) ~ 5.545 x 1.930 x 2.550 mm ~ 6.380 x 2.024 x 2.240 mm N500LA dài hơn đáng kể.
Bán kính quay vòng tối thiểu Nhỏ hơn Lớn hơn N500A linh hoạt hơn trong không gian hẹp.
Tải trọng cho phép ~ 2.490 kg ~ 2.490 kg Tải trọng tương đương nhau.
Tổng tải trọng 4.995 kg 4.995 kg Cả hai đều dưới 5 tấn, dễ vào thành phố.
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH HOÀN TOÀN GIỐNG NHAU
Động cơ D4CB, Diesel, 4 kỳ, 4 xi lanh, Turbo tăng áp D4CB, Diesel, 4 kỳ, 4 xi lanh, Turbo tăng áp
Dung tích xi lanh 2.497 cc 2.497 cc
Công suất cực đại 130 Ps / 3.800 vòng/phút 130 Ps / 3.800 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại 255 Nm / 2.000 vòng/phút 255 Nm / 2.000 vòng/phút
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 / Euro 5 Euro 4 / Euro 5
Hộp số Số sàn, 5 cấp tiến, 1 cấp lùi Số sàn, 5 cấp tiến, 1 cấp lùi
TRANG BỊ KHÁC HOÀN TOÀN GIỐNG NHAU
Cabin Cabin đơn, kiểu lật, 3 chỗ ngồi Cabin đơn, kiểu lật, 3 chỗ ngồi
Cỡ lốp (trước/sau) 6.50R16 / 5.50R13 (lốp kép) 6.50R16 / 5.50R13 (lốp kép)
Hệ thống phanh Phanh thủy lực, trợ lực chân không Phanh thủy lực, trợ lực chân không
Hệ thống treo Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

Phân Tích và Lựa Chọn

Việc lựa chọn giữa N500A và N500LA phụ thuộc hoàn toàn vào nhu cầu vận chuyển của bạn:

Chọn Hyundai Mighty N500A (Thùng ngắn ≈ 3.6m) khi:

  • Ưu tiên sự linh hoạt: Xe có bán kính quay vòng nhỏ, cực kỳ phù hợp để di chuyển trong các khu vực nội thành đông đúc, đường nhỏ, ngõ hẹp và các kho bãi có diện tích hạn chế.
  • Hàng hóa không quá dài: Hàng hóa của bạn chủ yếu là các kiện hàng gọn gàng, không yêu cầu chiều dài thùng xe lớn.
  • Tần suất ra/vào phố cao: Kích thước nhỏ gọn giúp việc quay đầu, luồn lách dễ dàng hơn rất nhiều.

Chọn Hyundai Mighty N500LA (Thùng dài ≈ 4.5m) khi:

  • Ưu tiên khối lượng hàng hóa: Thùng dài hơn gần 1 mét cho phép bạn chở được nhiều hàng hơn trong mỗi chuyến, đặc biệt là các loại hàng hóa nhẹ nhưng cồng kềnh.
  • Chuyên chở hàng hóa đặc thù: Rất lý tưởng để chở các mặt hàng có kích thước dài như ống nước, sắt thép, vật liệu xây dựng, đồ nội thất, pallet hàng...
  • Chạy các tuyến đường dài, ngoại thành: Khi không phải di chuyển trong các con đường quá chật hẹp, thùng dài sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả kinh tế trên mỗi chuyến đi.

Hyundai Mighty N550LA

Hyundai Mighty N550LA là một dòng xe tải nhẹ rất được ưa chuộng trong phân khúc tải trọng 2.5 tấn, nổi bật với thùng hàng dài và động cơ mạnh mẽ. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của xe tải Hyundai này để bạn tham khảo.

Bảng So Sánh Thông Số Kỹ Thuật Hyundai Mighty N550LA

Hạng Mục Thông Số Chi Tiết
ĐỘNG CƠ & HIỆU SUẤT
Nhãn hiệu động cơ D4CB, Diesel 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
Dung tích xi lanh 2.497 cc
Công suất cực đại 136 - 140 Ps (100 kW) / 3.800 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại 294 Nm / 1.250 - 3.000 vòng/phút
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Hộp số Số sàn, 5 hoặc 6 cấp
Dung tích thùng nhiên liệu 100 Lí
KÍCH THƯỚC & TẢI TRỌNG
Tải trọng cho phép 2.400 - 2.700 kg (tùy loại thùng)
Trọng lượng toàn bộ 5.700 kg
Kích thước tổng thể (DxRxC) ~ 6.360 x 2.020 x 2.970 mm (thay đổi tùy loại thùng)
Chiều dài cơ sở 3.415 mm
THÔNG SỐ CÁC LOẠI THÙNG
Thùng Mui Bạt
Kích thước lòng thùng (DxRxC) 4.500 x 1.880 x 610/1.920 mm
Tải trọng cho phép ~ 2.495 kg
Thùng Kín
Kích thước lòng thùng (DxRxC) 4.450 x 1.890 x 1.920 mm
Tải trọng cho phép ~ 2.400 kg
Thùng Bảo Ôn
Kích thước lòng thùng (DxRxC) 4.960 x ... (thông số chi tiết tùy đơn vị đóng thùng)
Tải trọng cho phép ~ 2.500 kg
HỆ THỐNG KHÁC
Công thức bánh xe 4x2
Cỡ lốp 7.00R16 (đồng bộ trước/sau)
Hệ thống phanh Tang trống, dẫn động thủy lực, trợ lực chân không
Hệ thống treo Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Khoảng sáng gầm xe 185 mm

Đặc Điểm Nổi Bật Của Hyundai Mighty N550LA

  • Động cơ mạnh mẽ và tiết kiệm: Xe được trang bị động cơ D4CB nổi tiếng của Hyundai, sử dụng công nghệ phun nhiên liệu trực tiếp Common Rail giúp tối ưu hóa hiệu suất, tiết kiệm nhiên liệu và đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5 thân thiện với môi trường.
  • Thùng hàng dài, tối ưu khả năng chuyên chở: Với chiều dài lòng thùng lên đến 4.5 mét, Mighty N550LA là lựa chọn lý tưởng để vận chuyển các loại hàng hóa cồng kềnh, cần nhiều không gian.
  • Thiết kế hiện đại, tiện nghi: Cabin xe được thiết kế rộng rãi cho 3 người ngồi, có thể lật về phía trước giúp dễ dàng bảo dưỡng, sửa chữa. Nội thất được trang bị nhiều tiện nghi như điều hòa 2 chiều công suất lớn, hệ thống giải trí (Radio, USB, AUX), kính chỉnh điện, mang lại sự thoải mái cho tài xế trên mọi hành trình.
  • Vận hành an toàn và ổn định: Khung gầm xe được làm từ thép cường lực chắc chắn, hệ thống treo nhíp lá và phanh tang trống trợ lực chân không giúp xe vận hành ổn định và an toàn, ngay cả khi chở tải nặng.

Với những ưu điểm trên, Hyundai Mighty N550LA là một giải pháp vận tải toàn diện và hiệu quả cho các doanh nghiệp, đặc biệt là trong việc vận chuyển hàng hóa nội thành và liên tỉnh.